Tìm hiểu văn hóa trà đạo Nhật Bản và nét thu hút đặc trưng
Trà đạo Nhật Bản không chỉ là một nghệ thuật thưởng trà tinh tế, mà còn là triết lý sống gắn liền với sự thanh tịnh và hòa hợp cùng thiên nhiên. Qua từng nghi thức pha trà, người Nhật gửi gắm tinh thần tôn trọng, khiêm nhường và lòng biết ơn đối với cuộc sống. Vậy hãy cùng MD Việt Nam tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
Trà đạo Nhật Bản là gì?
Trong tiếng Nhật, Trà đạo được gọi là “chanoyu” hoặc “sado”, dịch nghĩa là “cách thưởng trà”. Ban đầu chỉ là việc dâng trà cho khách, nhưng theo thời gian, Trà đạo đã được nâng tầm thành một loại hình nghệ thuật, thể hiện qua nghi thức chuẩn bị và pha chế trà.

Trà đạo Nhật Bản – Nghệ thuật thưởng trà và triết lý sống
Trà đạo Nhật Bản không đơn thuần là việc thưởng thức hương vị trà, mà quan trọng hơn là thông qua quá trình chuẩn bị, pha chế và các nghi thức để hòa mình vào sự mộc mạc của thiên nhiên, từ đó thanh lọc tâm hồn và tìm lại sự tĩnh lặng nội tại.
Chính vì vậy, không gian thực hành trà đạo được người Nhật đặc biệt coi trọng. Phòng trà thường được xây dựng và sắp đặt gần gũi với thiên nhiên, mở ra khung cảnh bốn mùa. Họ tin rằng trong không gian như thế, con người có thể cảm nhận vẻ đẹp của đời sống trần tục, khơi dậy khả năng giác ngộ và nuôi dưỡng tâm hồn biết trân trọng cái đẹp.
Lịch sử hình thành trà đạo Nhật Bản
Trà đạo Nhật Bản có nguồn gốc từ Thiền tông Phật giáo. Vào cuối thế kỷ VI, nhiều học giả Nhật Bản đã sang Trung Quốc nghiên cứu Phật giáo và tại đây, họ được tiếp xúc với văn hóa uống trà. Sự yêu thích mạnh mẽ đối với trà đã thôi thúc họ mang về quê hương, từ đó hình thành nên nghệ thuật Trà đạo đặc trưng của Nhật Bản.

Đến thế kỷ XII, Trà đạo đã phát triển rực rỡ và phổ biến khắp đất nước. Không chỉ gắn liền với giới tu sĩ, bất kỳ tầng lớp nào trong xã hội – từ Thiên hoàng, Samurai, quý tộc, thương nhân cho đến dân thường – đều có thể trở thành trà sư. Trong số đó, Sen Rikyu là nhân vật nổi tiếng nhất, được xem là bậc thầy Trà đạo. Ông cũng là người đề ra bảy quy tắc về trà, qua đó thể hiện triết lý, ý nghĩa và thái độ sống gắn liền với nghệ thuật thưởng trà.*
Một số trường phái trà đạo ở Nhật Bản
Trường phái Omotesenke
Urasenke là trường phái Trà đạo lớn nhất tại Nhật Bản, chiếm hơn một nửa số trà nhân trên cả nước. Điểm cốt lõi của Urasenke là mang lại sự hài lòng cho khách. Vì thế, các trà sư trong trường phái này đặc biệt chú trọng đến việc lựa chọn dụng cụ chất lượng cao và sắp đặt không gian sao cho để lại ấn tượng tốt đẹp cho người thưởng trà.

Trường phái Mushakojisenke
Trường phái Omotesenke đề cao sự giản dị và gìn giữ những truyền thống xưa. Các trà sư thuộc phái này thường ưu tiên sử dụng dụng cụ mộc mạc để pha chế. Đặc biệt, phong cách pha trà của Omotesenke tạo ra ít bọt hơn, giúp người thưởng trà cảm nhận trọn vẹn sự tinh tế và chiều sâu trong hương vị.

Trường phái Urasenke
Mushakojisenke là trường phái Trà đạo nổi bật với tinh thần tối giản. Các trà sư của phái này chú trọng loại bỏ mọi sự lãng phí trong phòng trà và giản lược những động tác không cần thiết, nhằm giữ trọn nét tinh gọn trong nghi thức thưởng trà.
Các dụng cụ dùng để pha trà đạo Nhật Bản
Bộ dụng cụ pha Trà đạo Nhật Bản thường khá phong phú, bao gồm nhiều món với chức năng riêng biệt:
Ấm và chén trà: Được xem là quan trọng nhất, đa dạng về kích thước, hình dáng và hoa văn, dùng cho những mục đích khác nhau.
Tống trà: Thường làm bằng thủy tinh, có tác dụng giảm nhiệt và giúp trà hòa đều.
Khay trà: Thường làm từ gỗ, được phối màu hài hòa với ấm chén để tăng tính thẩm mỹ.

Hộp đựng trà (Natsume): Có hình giống quả táo tàu, thường bằng gốm truyền thống, dùng để bảo quản trà, giữ hương lâu bền.
Lọc trà: Dùng để loại bỏ cặn, giúp nước trà trong hơn.
Muỗng/vá múc trà: Làm bằng tre, ngà hoặc kim loại, dùng để múc trà cho vào bát.
Khăn vệ sinh: Gồm Chakin để lau bát uống trà và Fukusa để lau muỗng, hộp trà.
Dụng cụ đánh trà (chasen): Dùng để khuấy hoặc đánh trà sau khi thêm nước, tạo kết cấu mịn màng.
Một số loại trà được dùng làm nghệ thuật trà đạo Nhật
Trong Trà đạo, Matcha (bột trà xanh nghiền mịn từ lá trà Tencha) là loại trà chủ đạo. Tuy nhiên, Matcha cũng được phân thành nhiều loại khác nhau, tùy vào nghi thức và mục đích thưởng trà. Một số loại tiêu biểu gồm:
Usucha (薄茶 – Trà loãng)
Được pha với lượng bột Matcha ít hơn, nhiều nước hơn.
Thường dùng trong các buổi Trà đạo thông thường.
Vị thanh nhẹ, dễ uống, mang lại cảm giác thư giãn.

Koicha (濃茶 – Trà đặc)
Sử dụng nhiều bột Matcha, ít nước, tạo ra chất trà đặc sánh.
Thường được dùng trong những buổi Trà đạo trang trọng.
Hương vị đậm đà, hậu vị kéo dài, thể hiện sự trân trọng khách.
Sencha (煎茶 – Trà lá xanh)
Dùng lá trà xanh pha nước nóng, không phải dạng bột.
Thường được sử dụng trong đời sống hằng ngày, đôi khi cũng xuất hiện trong các nghi lễ trà mang tính giản dị.
Vị tươi mát, hơi chát nhưng dễ chịu.
Gyokuro (玉露 – Ngọc lộ)
Là loại trà cao cấp, được che nắng khi trồng để tăng hương vị và dưỡng chất.
Cho hương vị ngọt dịu, umami đặc trưng.
Tuy ít khi dùng trong nghi lễ Trà đạo chính thống, nhưng được đánh giá cao trong nghệ thuật thưởng trà Nhật.
Genmaicha (玄米茶 – Trà gạo rang)
Sự kết hợp giữa lá trà xanh và gạo rang.
Hương thơm mộc mạc, ấm áp, tạo cảm giác thân thuộc.
Thường được dùng trong những dịp tiếp khách thân mật, mang tính gần gũi.
Trải qua hàng thế kỷ, Trà đạo Nhật Bản đã trở thành biểu tượng văn hóa đặc sắc, kết hợp hài hòa giữa nghệ thuật, triết lý và tinh thần Thiền. Không chỉ là cách thưởng thức một tách trà, Trà đạo còn mang đến sự an yên trong tâm hồn và là lời nhắc nhở con người biết trân trọng từng khoảnh khắc giản dị của cuộc sống.