Cách trả lời phỏng vấn du học Nhật Bản chuẩn, dễ đậu visa

Phỏng vấn du học Nhật Bản là bước quan trọng quyết định bạn có được cấp visa hay không. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng cả kiến thức, kỹ năng trả lời và thông tin hồ sơ sẽ giúp bạn tự tin hơn, ghi điểm trong mắt người phỏng vấn.

Mục đích phỏng vấn du học Nhật là gì?

Mục đích của buổi phỏng vấn du học Nhật Bản thường bao gồm:

  • Đánh giá năng lực ứng viên: Các câu hỏi được thiết kế để kiểm tra kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm, đặc biệt trong lĩnh vực mà ứng viên dự định theo học.

  • Xác định mục tiêu học tập: Giúp nhà tuyển sinh hiểu rõ định hướng học tập, kế hoạch nghề nghiệp sau tốt nghiệp và cách lộ trình du học hỗ trợ đạt mục tiêu đó.

cach-tra-loi-phong-van-du-hoc-nhat-ban-4.jpg
Mục đích phỏng vấn du học Nhật là gì?
  • Đánh giá mức độ phù hợp với chương trình: Xem xét khả năng hòa nhập với môi trường quốc tế, động lực học tập và khả năng đáp ứng yêu cầu của khóa học.

  • Tìm hiểu khả năng vượt qua thử thách: Đánh giá khả năng thích nghi với môi trường mới, kỹ năng giải quyết vấn đề và ứng phó áp lực học tập.

Những câu hỏi phỏng vấn du học Nhật Bản thường gặp và cách trả lời

Câu hỏiTiếng NhậtTrả lời mẫu
Hãy giới thiệu bản thân自己紹介(じこしょうかい)をしてください。私(わたし)は_____です。 今年(ことし)_____歳(さい)です。_____から来(き)ました。家族(かぞく)は____人(にん)です。どうぞよろしくお願(ねが)いいたします。
Tên của bạn là gì?あなたのなまえは? / あなたのおなまえをおしえてください。私(わたし)は_______です。
Bạn sinh ngày nào?あなたのおたんじょうびはいつですか。___月(がつ)___日(にち)です。
Sở thích của bạn là gì?趣味(しゅみ)は何(なん)ですか。私(わたし)の趣味(しゅみ)は_______です。
Bạn đang sống ở đâu?いまどこにすんでいますか。_____に住(す)んでいます。
Bây giờ là mấy giờ?今(いま)、何時(なんじ)ですか。___時(じ)です。
Hôm nay là ngày mấy?今日(きょう)は何月(なんがつ)何日(なんにち)ですか。___月(がつ)___日(にち)です。
Bạn học tiếng Nhật ở đâu?どこで日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)していますか。_____日本語センターで勉強しています。
Bạn học tiếng Nhật được bao lâu?どのぐらい日本語を勉強しますか。___か月(げつ)です。
Bạn học từ thứ mấy đến thứ mấy?何曜日から何曜日まで勉強しますか。月曜日(げつようび)から金曜日(きんようび)まで勉強します。
Gia đình bạn có mấy người?家族は何人ですか。家族は___人(にん)います。
Ai là người bảo lãnh?経費支弁者(けいひしべんしゃ)は誰ですか。___です。
Bố/mẹ làm nghề gì? Bao nhiêu tuổi?お父さん(お母さん)のお仕事は何ですか。何歳ですか。営業をしています。___歳です。
Thu nhập của bố/mẹ là bao nhiêu?お父さん(お母さん)の収入はいくらですか。___円です。
Bạn tốt nghiệp cấp 3 khi nào?いつ高校を卒業しましたか。___年___月に卒業しました。
Bạn tốt nghiệp đại học khi nào?いつ大学を卒業しましたか。___年___月に卒業しました。
Vì sao muốn du học Nhật Bản?どうして日本に留学したいですか。日本は先進的で近代的ですから、留学したいです。
Tên trường là gì?学校の名前は何ですか。___です。
Trường ở đâu?学校はどこですか。___です。
Học phí bao nhiêu?学費はいくらですか。___円です。
Bạn sẽ nhập học kỳ tháng mấy?何月に入学しますか。___月です。
Bạn đã từng đi Nhật chưa?日本へ行ったことがありますか。行ったことがありません。
Muốn làm thêm khi đi Nhật không?日本へ行った時、アルバイトをしたいですか。はい、したいです。
Muốn làm việc gì? Bao nhiêu tiếng/ngày?どんな仕事をしたいですか。一日何時間ぐらい働きたいですか。日本語を使う仕事をしたいです。1日4時間ぐらい働きたいです。
Sau khi tốt nghiệp muốn làm việc ở đâu?卒業した後、日本で働きたいか、ベトナムで働きたいですか。2~3年日本で働き、その後ベトナムへ帰って日本の会社で働きたいです。

Những lưu ý chung khi tham gia phỏng vấn

Chủ đề kiểm tra năng lực tiếng Nhật

Trước khi du học Nhật Bản, yêu cầu tối thiểu là phải có chứng chỉ tiếng Nhật N5. Việc học tiếng Nhật nhằm đảm bảo quá trình học tập thuận lợi, giúp du học sinh tự tin hơn khi phỏng vấn.

cach-tra-loi-phong-van-du-hoc-nhat-ban-1.jpg
Chủ đề kiểm tra năng lực tiếng Nhật

Lưu ý khi trả lời phỏng vấn kiểm tra tiếng Nhật:

  • Thời gian học tiếng Nhật: Trả lời đúng sự thật. Nếu nói học trên 4 tháng, có thể gặp câu hỏi khó hơn.

  • Số người trong gia đình: Kể đầy đủ bố, mẹ, anh/chị/em ruột, ông bà nội (nếu ở cùng).

  • Nghề nghiệp người thân: Trả lời đúng thông tin trong hồ sơ.

  • Người thân ở Nhật: Nên trả lời không để tránh lo ngại bạn bỏ học ra ngoài làm.

  • Viết tên thành viên gia đình bằng tiếng Nhật: Chuẩn bị trước, vì nét chữ sẽ thể hiện thời gian học.

  • Trường và chuyên ngành học: Tìm hiểu kỹ thông tin trước khi phỏng vấn.

  • Mục đích du học & kế hoạch sau tốt nghiệp: Trả lời khéo léo – ví dụ: “Sau khi tốt nghiệp, tôi ở lại Nhật khoảng 2 năm để tích lũy kinh nghiệm, sau đó về Việt Nam làm việc.”

Chủ đề chứng minh khả năng tài chính

Tài chính là yếu tố quan trọng nhất quyết định bạn có đủ điều kiện du học Nhật hay không, đặc biệt với diện tự túc. Nguồn tài chính vững chắc giúp đảm bảo bạn học tập nghiêm túc thay vì chỉ sang để làm việc, đồng thời hỗ trợ bạn hoàn thành trọn vẹn khóa học.

Khi trả lời các câu hỏi tài chính từ Đại sứ quán, hãy giữ bình tĩnh, trả lời chính xác và nhất quán với hồ sơ để tạo niềm tin.

cach-tra-loi-phong-van-du-hoc-nhat-ban-2.jpg
Chủ đề chứng minh khả năng tài chính

Một số câu hỏi thường gặp:

  • Công việc của bố mẹ bạn là gì? → Trả lời đúng theo hồ sơ.

  • Thu nhập hàng tháng của bố/mẹ? → Thành phố: khoảng 20 triệu VNĐ, nông thôn: khoảng 13 triệu VNĐ.

  • Bố mẹ tiết kiệm được bao nhiêu tiền? → Nên trả lời “Không rõ số cụ thể, chỉ biết đủ để em học tại Nhật trong 4 năm.”

Chủ đề kế hoạch học tập tại Nhật Bản

Những câu hỏi phỏng vấn liên quan đến kế hoạch học tập gồm:

  • Bạn dự định học ngành gì tại Nhật Bản? Vì sao chọn ngành đó? (Trả lời theo đúng thông tin trong hồ sơ).

  • Sau khi tốt nghiệp, bạn muốn ở lại Nhật hay về Việt Nam? (Kế hoạch: Ở lại Nhật khoảng 2 năm để tích lũy kinh nghiệm, sau đó trở về Việt Nam).

Những lưu ý khác trong quá trình phỏng vấn

Trong buổi phỏng vấn xin visa du học Nhật Bản, bạn có thể gặp những câu hỏi như: ngày sinh, giờ hiện tại hoặc tên các đồ vật xung quanh. Nếu nghe không rõ, đừng trả lời bừa mà hãy xin lặp lại câu hỏi hoặc trả lời bằng tiếng Việt. Sau khi phỏng vấn kết thúc, nhớ gửi lời cảm ơn.

Một buổi phỏng vấn thành công không chỉ dựa vào trình độ tiếng Nhật mà còn ở sự chuẩn bị chu đáo, trả lời trung thực và thái độ tự tin. Chuẩn bị tốt sẽ giúp bạn mở cánh cửa đến ước mơ du học Nhật Bản.